竖笛

竖笛
shù
thụ địch

sáo recorder; kèn recorder (nhạc cụ hơi dạng thẳng đứng)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sáo recorder; kèn recorder (nhạc cụ hơi dạng thẳng đứng)

    • Cô ấy biết thổi sáo dọc.

  2. danh từ

    sáo recorder; kèn clarinet (Đài Loan)

    • Cô ấy biết thổi kèn clarinet.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tay cầm dao dựng thẳng lên — hình ảnh của sự thẳng đứng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.