竖琴

竖琴
shùqín
thụ cầm

đàn hạc; hạc cầm

1 nghĩa#31963
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đàn hạc; hạc cầm

    • Cô ấy biết chơi đàn hạc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tay cầm dao dựng thẳng lên — hình ảnh của sự thẳng đứng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.