立身

立身
shēn
lập thân

đứng thẳng; lập thân

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    đứng thẳng; lập thân

    • Anh ấy đứng thẳng.

  2. động từ

    lập thân; tự lập; xây dựng danh dự

    • Anh ấy sống ngay thẳng, được mọi người kính trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lập(đứng thẳng (tượng hình))HỘI Ý

Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.