- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))HỘI Ý
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Lập Đông; bắt đầu mùa đông
Lập Đông; bắt đầu mùa đông
Lập đông là một trong hai mươi bốn tiết khí.
Lập Đông; bắt đầu mùa đông
Lập Đông; bắt đầu mùa đông
Lập đông là một trong hai mươi bốn tiết khí.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.