窝点

窝点
diǎn
oa điểm

nơi trú ẩn; tụi điểm hoạt động bất hợp pháp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nơi trú ẩn; tụi điểm hoạt động bất hợp pháp

    • Cảnh sát đã phá hủy một ổ buôn bán ma túy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cái hang (穴) là tổ ấm, là ổ của các loài vật trú ngụ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.