窜逃

窜逃
cuàntáo
thoán đào

tháo chạy tán loạn; bỏ chạy tháo thân

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tháo chạy tán loạn; bỏ chạy tháo thân

    • Kẻ địch đã bỏ chạy tán loạn.

  2. động từ

    chạy trốn; lẩn trốn

    • Anh ta đã trốn ra nước ngoài rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • huyệt(hang, lỗ hổng)BỘ
  • xuyến(xâu chuỗi, xuyên qua)HÀI THANH

Chuột chui xuyên qua hang hốc để trốn thoát — đó là nghĩa của 窜 (tẩu thoát).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.