窜稀

窜稀
cuàn
thoán hy

(khẩu) bị tiêu chảy; đi ngoài lỏng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (khẩu) bị tiêu chảy; đi ngoài lỏng

    • Hôm qua anh ấy bị tiêu chảy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • huyệt(hang, lỗ hổng)BỘ
  • xuyến(xâu chuỗi, xuyên qua)HÀI THANH

Chuột chui xuyên qua hang hốc để trốn thoát — đó là nghĩa của 窜 (tẩu thoát).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.