窜升

窜升
cuànshēng
thoán thăng

tăng vọt; nhảy vọt

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tăng vọt; nhảy vọt

    • Địa vị của anh ấy thăng tiến rất nhanh.

  2. động từ

    tăng vọt; tăng đột biến

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • huyệt(hang, lỗ hổng)BỘ
  • xuyến(xâu chuỗi, xuyên qua)HÀI THANH

Chuột chui xuyên qua hang hốc để trốn thoát — đó là nghĩa của 窜 (tẩu thoát).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.