窗帘

窗帘
chuānglián
song liêm

rèm cửa sổ

HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#8359
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    rèm cửa sổ

    遮挡窗户的布料zhēdǎng chuānghu de búliào

    • Rèm cửa màu xanh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.