Tới nội dung chính

窒

窒
zhì
trất
⽳bộ huyệt · 11 nét

bịt kín; bít chặt

2 nghĩa#47123
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    bịt kín; bít chặt

    • 。

      Anh ấy bị khói làm ngạt thở.

  2. 貳动động từ

    gây trở ngại; cản trở; phá đám

    • 。

      Anh ấy bị ngạt thở.

窒
zhì
trất
BỘ THỦ⽳
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu