窑洞

窑洞
yáodòng
diêu động

khu Sài Tang, thuộc thành phố Cửu Giang, tỉnh Giang Tây

1 nghĩaLượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khu Sài Tang, thuộc thành phố Cửu Giang, tỉnh Giang Tây

    • Nhà hang động là một loại nhà ở dân gian độc đáo ở vùng tây bắc Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • huyệt(hang, hố)BỘ
  • phẫu(bình gốm, vò đất)HỘI Ý

Lò nung gốm là cái hang sâu dưới đất để nung bình vò đất nung.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.