- 走tẩu(chạy, đi)BỘ
- 己kỷ(bản thân)HÌNH THANH
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
xuất hiện đột ngột; loé lên
xuất hiện đột ngột; loé lên
Một vấn đề đột nhiên xuất hiện.
nổi lên; cộm lên; phát triển
Ngọn núi này có một chỗ nhô ra.
mọc lên; nổi lên; phần nổi
Chỗ này có một mảng nhô ra.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
xuất hiện đột ngột; loé lên
xuất hiện đột ngột; loé lên
Một vấn đề đột nhiên xuất hiện.
nổi lên; cộm lên; phát triển
Ngọn núi này có một chỗ nhô ra.
mọc lên; nổi lên; phần nổi
Chỗ này có một mảng nhô ra.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.