突厥

突厥
jué
đột quyết

người Turk; người Đột Quyết (đặc biệt là người Göktürk ở Trung Á thời trung cổ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người Turk; người Đột Quyết (đặc biệt là người Göktürk ở Trung Á thời trung cổ)

    • Người Đột Quyết là một dân tộc cổ xưa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.