空运

空运
kōngyùn
không vận

vận chuyển hàng không; vận tải hàng không

1 nghĩa#39569
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vận chuyển hàng không; vận tải hàng không

    • Vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không rất tiện lợi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • huyệt(hang, lỗ hổng)BỘ
  • công(thợ, công việc)HÀI THANH

Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.