空荡荡

空荡荡
kōngdàngdàng
không đãng đãng

cam ba lá; quýt gai (Citrus trifoliata)

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#26387
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    cam ba lá; quýt gai (Citrus trifoliata)

    • Căn phòng trống rỗng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • huyệt(hang, lỗ hổng)BỘ
  • công(thợ, công việc)HÀI THANH

Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.