空着手

空着手
kōngzheshǒu
không trước thủ

tay không

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    tay không

    • Anh ấy đã trở về tay không.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • huyệt(hang, lỗ hổng)BỘ
  • công(thợ, công việc)HÀI THANH

Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.