空挡

空挡
kōngdǎng
không đảng

độc lập; số trung lập

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    độc lập; số trung lập

    • Xin hãy đưa xe về số mo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • huyệt(hang, lỗ hổng)BỘ
  • công(thợ, công việc)HÀI THANH

Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.