空手道

空手道
kōngshǒudào
không thủ đạo

karate; không thủ đạo

1 nghĩa#12435
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    karate; không thủ đạo

    一种日本武术,徒手格斗的技艺yī zhǒng Rìběn wǔshù、túshǒu géduò de jìyì

    • Anh ấy thích karate.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • huyệt(hang, lỗ hổng)BỘ
  • công(thợ, công việc)HÀI THANH

Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.