空手而归

空手而归
kōngshǒuérguī
không thủ nhi quy

tay trắng về về; không có gì [thành ngữ]

2 nghĩa#43120
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tay trắng về về; không có gì [thành ngữ]

    • Anh ấy về tay không, không nhận được gì cả.

  2. động từ

    trở về tay trắng; về tay không [thành ngữ]

    • Anh ấy về tay không, không mua gì cả.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • huyệt(hang, lỗ hổng)BỘ
  • công(thợ, công việc)HÀI THANH

Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.