空客

空客
Kōng
không khách

Không khí khách xe

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Không khí khách xe

    • Airbus là nhà sản xuất máy bay hàng đầu thế giới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • huyệt(hang, lỗ hổng)BỘ
  • công(thợ, công việc)HÀI THANH

Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.