Tới nội dung chính

空地

空地
kòngdì
khống địa

khoảng đất trống; bãi đất trống

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#17972
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    khoảng đất trống; bãi đất trống

    • 。

      Mảnh đất trống này có thể xây một công viên.

  2. 貳名danh từ

    đất trống; mảnh đất trống

    • 。

      Mảnh đất trống này có thể xây nhà.

空
kōng
khống
BỘ THỦ⽳
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu