Tới nội dung chính

空军

空军
kōngjūn
không quân

không quân

HSK 6 (3.0)2 nghĩa#6788
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    không quân

    中国家的飞行部队,用飞机进行战争guójiā de fēixíng bùduì, yòng fēijī jìnxíng zhànzhēng

    • 。

      Anh ấy là phi công không quân.

  2. 貳动động từ

    không quân; (tiếng lóng) đi câu không được con nào; trở về tay không

    中捕鱼或捕猎时没有任何收获bǔyú huò bǔliè shí méiyǒu rènhé shōuhuò

    • 。

      Hôm nay chúng tôi không câu được gì cả.

空
kōng
không
BỘ THỦ⽳
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu