穹隆

穹隆
qiónglóng
khung long

mái vòm; cấu trúc vòm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    mái vòm; cấu trúc vòm

    • Tòa nhà này có một mái vòm.

  2. danh từ

    hình vòm; dạng vòm

    • Vòm nhà thờ rất cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.