穷鬼

穷鬼
qióngguǐ
cùng quỷ

kẻ nghèo; tên kẽ nghèo (lóng)

1 nghĩa#34766
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kẻ nghèo; tên kẽ nghèo (lóng)

    • Anh ta là một người nghèo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • huyệt(hang hốc, lỗ hổng)BỘ
  • lực(sức lực)HỘI Ý

Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.