穷饿

穷饿
qióngè
cùng ngạ

gà gô liễu; chim đa đa liễu (Lagopus lagopus)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    gà gô liễu; chim đa đa liễu (Lagopus lagopus)

    • Anh ấy vừa đói vừa mệt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • huyệt(hang hốc, lỗ hổng)BỘ
  • lực(sức lực)HỘI Ý

Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.