/
穴脉
穴脉
huyệt mạch
nếu thực sự; quả thật (nếu)
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
nếu thực sự; quả thật (nếu)
- 。
Huyệt mạch là một khái niệm quan trọng trong lý luận Đông y.
- 貳名danh từ
huyệt du (huyệt châm cứu)
- 。
Huyệt mạch là một phần quan trọng của y học cổ truyền Trung Quốc.
- 參名danh từ
luân xa (chakra)
- 。
Chakra là trung tâm năng lượng của cơ thể.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
穴脉
Phồn thể穴脈
huyệt mạch
nếu thực sự; quả thật (nếu)
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
nếu thực sự; quả thật (nếu)
- 。
Huyệt mạch là một khái niệm quan trọng trong lý luận Đông y.
- 貳名danh từ
huyệt du (huyệt châm cứu)
- 。
Huyệt mạch là một phần quan trọng của y học cổ truyền Trung Quốc.
- 參名danh từ
luân xa (chakra)
- 。
Chakra là trung tâm năng lượng của cơ thể.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 穿chuānđeo; mang; đem theo
- 空kōngtrống rỗng; rỗng không; hư không; (bầu) trời
- 穷qióngsống trong cảnh nghèo khó; chịu cảnh nghèo
- 窥kuīnhìn trộm; lén nhìn
- 窝wōtổ; ổ; sào huyệt
- 窗chuāngcửa sổ; cửa kính
- 窾kuǎnkhe hở; kẽ nứt; (bóng) khoảng không gian chật hẹp giữa hai phía
- 窄zhǎihẹp; (trong thơ) thanh trắc
- 窟kūhang; hầm; hố
- 穴xuéhang; hầm; hố
- 窜cuànchạy trốn; bỏ trốn
- 突tūcuộn sóng; khuấy động; xáo động