穴脉

穴脉
xuémài
huyệt mạch

nếu thực sự; quả thật (nếu)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nếu thực sự; quả thật (nếu)

    • Huyệt mạch là một khái niệm quan trọng trong lý luận Đông y.

  2. danh từ

    huyệt du (huyệt châm cứu)

    • Huyệt mạch là một phần quan trọng của y học cổ truyền Trung Quốc.

  3. danh từ

    luân xa (chakra)

    • Chakra là trung tâm năng lượng của cơ thể.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.