稚拙

稚拙
zhìzhuō
trĩ chuyết

nước/địa phương chủ nhà; chủ nhà; người đăng cai

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. nước/địa phương chủ nhà; chủ nhà; người đăng cai

  2. nước chủ nhà; quốc gia đăng cai

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.