税务

税务
shuì
thuế vụ

dịch vụ thuế; công tác thuế

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#22275
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    dịch vụ thuế; công tác thuế

    • Cục thuế ở đâu?

  2. danh từ

    dịch vụ thuế; cơ quan thuế

    • Anh ấy làm việc ở cục thuế.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Thuế là phần lúa thu hoạch phải đem đổi nộp cho nhà nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.