Tới nội dung chính

称心如意

称心如意
chènxīnrúyì
xứng tâm như ý

gỗ thông

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    gỗ thông

称
chèn
xứng
BỘ THỦ⽲
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu