积祖

积祖
tích tổ

tích tổ; nhiều đời tổ tiên

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tích tổ; nhiều đời tổ tiên

    • Gia đình anh ấy nhiều đời tổ tiên đều là nông dân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tích lũy là gom từng bông lúa một cho đến khi đầy kho.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.