积习

积习
tích tập

tập tính xấu; thói hư cũ

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tập tính xấu; thói hư cũ

    • Anh ấy có thói quen cũ.

  2. danh từ

    thói quen lâu năm; thói cũ

    • Thói quen khó bỏ.

  3. danh từ

    thói quen cũ; tập tục lâu năm

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tích lũy là gom từng bông lúa một cho đến khi đầy kho.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.