Tới nội dung chính

秘

秘
mì
bí
⽲bộ hoà · 10 nét

văn thư; tài liệu; văn bản

1 nghĩa#36741
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    văn thư; tài liệu; văn bản

    • 。

      Cô ấy là thư ký của tôi.

秘
mì
bí
BỘ THỦ⽲
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu