/
秘
秘
bí
⽲bộ hoà · 10 nétvăn thư; tài liệu; văn bản
1 nghĩa#36741
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
văn thư; tài liệu; văn bản
- 。
Cô ấy là thư ký của tôi.
秘
bí
⽲bộ hoà · 10 nétBì Lỗ
1 nghĩa#36741
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Bì Lỗ(kế thừa)
- 。
Peru là một quốc gia xinh đẹp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
TRÁI NGHĨA1
秘
Phồn thể祕
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
văn thư; tài liệu; văn bản
- 。
Cô ấy là thư ký của tôi.
秘
Phồn thể祕
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Bì Lỗ(kế thừa)
- 。
Peru là một quốc gia xinh đẹp.
LIÊN QUAN
TRÁI NGHĨA1
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 秒miǎogiây (đơn vị thời gian)
- 种zhǒnghạt giống; chủng loại; loài
- 稍shāohơi; phần nào; ở mức độ nào đó
- 科kēngành học, khoa; (sinh vật học) họ, khoa
- 称chēngcân (đo trọng lượng); gọi là; xưng; khen ngợi
- 稲dàolúa; cây lúa
- 程chéngquy tắc; ví dụ; lệ
- 秀xiùChu Hậu Chiếu, tên thật của hoàng đế thứ mười nhà Minh, niên hiệu Chính Đức (149
- 租zūthuê; thuê mướn
- 秆gǎn(văn) Nhật Bản; Đông Doanh
- 谷gǔlương thực; nguyên liệu; vật liệu
- 税shuìthuế; thuế má