秒钟

秒钟
miǎozhōng
miểu chung

huyện Kỷ, thành phố Khai Phong, Hà Nam

1 nghĩa#9349
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    huyện Kỷ, thành phố Khai Phong, Hà Nam

    时间单位,六十分之一分钟shíjiān dānyuán、liùshí fēnzhī yī fēnzhōng

    • Một phút có sáu mươi giây.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Giây (秒) nhỏ như hạt lúa bé tí, khoảnh khắc ngắn nhất trong thời gian.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.