Tới nội dung chính

科长

科长
kēzhǎng
khoa trưởng

trưởng phòng; trưởng bộ phận

1 nghĩa#19713Lượng từ 个
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    trưởng phòng; trưởng bộ phận

    • 。

      Anh ấy là trưởng phòng của chúng tôi.

科
kē
khoa
BỘ THỦ⽲
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu