科系

科系
khoa hệ

khoa học; chuyên ngành

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khoa học; chuyên ngành

    • Bạn là sinh viên khoa nào?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hòa(cây lúa)BỘ
  • đẩu(cái đấu đong lúa)HỘI Ý

Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.