Tới nội dung chính

科学实验

科学实验
kēxuéshíyàn
khoa học thực nghiệm

thí nghiệm khoa học; thực nghiệm khoa học

1 nghĩa#44882
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thí nghiệm khoa học; thực nghiệm khoa học

    • 。

      Thí nghiệm khoa học rất thú vị.

科
kē
khoa
BỘ THỦ⽲
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu