种系

种系
zhǒng
chủng hệ

dòng tiến hóa; hệ thống loài

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    dòng tiến hóa; hệ thống loài

    • Dòng dõi này rất cổ xưa.

  2. thoi dệt; con thoi

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Gieo hạt lúa xuống giữa luống đất là hành động gieo trồng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.