Tới nội dung chính

种族主义

种族主义
zhǒngzúzhǔyì
chủng tộc chủ nghĩa

chủ nghĩa dân tộc

1 nghĩa#26140
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chủ nghĩa dân tộc

    • 。

      Chúng ta phải chống lại chủ nghĩa phân biệt chủng tộc.

种
zhǒng
chủng
BỘ THỦ⽲
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu