秋雨

秋雨
qiū
thu vũ

mưa thu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mưa thu

    • Mưa thu rả rích, thời tiết rất lạnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.