秋游

秋游
qiūyóu
thu du

chuyến du ngoạn mùa thu; chuyến phiêu lưu thu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chuyến du ngoạn mùa thu; chuyến phiêu lưu thu

    • Chúng ta cùng đi dã ngoại mùa thu nhé!

  2. danh từ

    chuyến du ngoạn mùa thu; đi chơi mùa thu

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.