私情

私情
qíng
tư tình

chuyện tình; tình sự; chuyện tình cảm

2 nghĩa#34376
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chuyện tình; tình sự; chuyện tình cảm

    • Giữa họ có tư tình.

  2. danh từ

    tình cảm riêng tư; tư tưởng cá nhân

    • Anh ấy không có tư tình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.