私利

私利
tư lợi

lợi ích cá nhân; lợi kỷ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lợi ích cá nhân; lợi kỷ

    • Anh ấy chỉ nghĩ đến tư lợi của bản thân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.