秀发

秀发
xiù
tú phát

tóc đẹp; mái tóc

1 nghĩa#23998
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tóc đẹp; mái tóc

    • Cô ấy có mái tóc đen óng ả.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.