禾草

禾草
cǎo
hoà thảo

cỏ lúa; cỏ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cỏ lúa; cỏ

    • Cỏ là thức ăn của bò.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.