- 亠đầu(nắp, mái che (phần trên))HỘI Ý
- 凶hung(hung dữ, rủi ro)HÀI THANH
- 禸nhu(bước chân thú (bộ chân))HỘI Ý
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
sảnh khởi hành; phòng chờ xuất cảnh
sảnh khởi hành; phòng chờ xuất cảnh
Xin hãy tập trung ở sảnh khởi hành.
Cảng là nơi nước chảy vào ngõ ngách giữa các con tàu neo đậu.
Dưới mái hiên đá, người ta tụ họp trong một gian phòng rộng lớn.
sảnh khởi hành; phòng chờ xuất cảnh
sảnh khởi hành; phòng chờ xuất cảnh
Xin hãy tập trung ở sảnh khởi hành.
Cảng là nơi nước chảy vào ngõ ngách giữa các con tàu neo đậu.
Dưới mái hiên đá, người ta tụ họp trong một gian phòng rộng lớn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.