禅师

禅师
chánshī
thiền sư

thiền sư

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thiền sư

    • Thiền sư đang ngồi thiền.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.