禅修

禅修
chánxiū
thiền tu

tu thiền; thiền định

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tu thiền; thiền định

    • Tôi thiền định mỗi ngày.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.