禄食

禄食
shí
lộc thực

lương thực cấp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lương thực cấp

    • Anh ấy sống nhờ lương bổng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.