禁飞区

禁飞区
jìnfēi
cấm phi khu

vùng cấm bay

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vùng cấm bay

    • Thành phố này có một khu vực cấm bay.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.