Tới nội dung chính

禀

禀
bǐng
bẩm
⽰bộ thị · 13 nét

Đông Phi

5 nghĩa
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹

    Đông Phi

  2. 貳

    cho; cấp cho; dành cho

  3. 參

    Cộng đồng Đông Phi

  4. 肆

    nhận; chịu đựng; bị

  5. 伍动động từ

    trình; dâng; trình bày

    • 。

      Anh ấy đã tâu với nhà vua.

禀
bǐng
bẩm
BỘ THỦ⽰
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu